Lượt xem: 5491

Fuji Xerox DocuCentre - V 3065 CP new

Mã sản phẩm : docucentre-v-3065-cp

Dựa trên nền tảng của các chức năng cơ bản vững chắc Fuji xerox DocuCentre- IV 3065/3060/2060, các chức năng của Fuji xerox DocuCentre- V 3065/3060/2060 được tăng cường để phù hợp với phong cách làm việc của bạn. hiệu suất làm việc cao hơn với môi trường có tiếng ồn được cung cấp thêm vào khả năng hoạt động và khả năng hiển thị dễ sử dụng. DocuCentre-v 3065/3060/2060 bao gồm một loạt các tính năng nâng cao hiệu quả của hoạt động hàng ngày và giảm chi phí. DocuCentre-v 3065/3060/2060 là thiết bị đơn sắc đa chức năng đáng tin cậy để hỗ trợ các hoạt động trong một văn phòng nhỏ

52 000 000 VND
Số lượng:

    Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre - V 3065 CP

    Mã sản phẩm :  DocuCentre - V 3065 CP
    Giá niêm yết : 59,950,000 đ
    Gía bán :  52.000.000 VND (vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất)
    Khuyến mại 1 chân kê máy trị giá 800k
    Bảo hành chính hãng 1 năm tận nơi sử dụng hoặc số bản chụp tương đương
    Bảo trì miễn phí 5 năm áp dụng với khách hang sử dụng dịch vụ tại công ty
    Lắp đặt & vận chuyển tận nơi miễn phí nội thành Hà Nội cũ
    Khách hàng ở tỉnh vui lòng liên hệ trực tiếp
    Mô tả sản phẩm :
    Docucentre -V 3065 CP: Copy, In mạng
    Tốc độ copy - in: 35 trang/phút.
    Màn hình điều khiển: LCD màu 7 inch cảm ứng
    Khổ giấy sử dụng tối đa: A3.
    Bộ nhớ tiêu chuẩn: 4.0 GB (OPSTION : HDD 128 GB)
    Khay giấy 500 tờ x 2 khay. Khay tay: 96 tờ.
    Độ phân giải: 600 x 600dpi.
    Sao chụp liên tục: 999 tờ .
    Phóng to - thu nhỏ: 25% - 400%.
    Chức năng chia bộ bản sao điện tử
    Chức năng nạp và đảo mặt bản gốc tự động
    Chức năng đảo mặt bản sao tự động.
    Cổng giao tiếp với máy tính: USB 2.0, RJ45
    Kích thước: 590 x 659 x 962 (mm).
    Trọng lượng: 67 kg.
    Xuất xứ : Trung Quốc

    BỘ PHẬN CHỌN THÊM 
    - Khay giấy loại 2 khay x 500 tờ
    - Bộ phận fax
    - Bộ dập ghim B1

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
    Loại Để bản/Dạng đứng
    Bộ nhớ 4 GB (Tối đa 4 GB)
    Ổ cứng (Chọn thêm) 160 GB hoặc lớn hơn (Dùng: 128 GB)
    Độ phân giải quét 600 × 600 dpi
    Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi
    Thời gian sấy Khoảng 32 giây từ khi khi bật công tắc chính (Nhiệt độ phòng là 23ºC)
    Khoảng 14 giây từ khi bật công tắc phụ (Công tác chính đã bật – Nhiệt độ phòng là 23ºC)
    Khổ bản gốc Tối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17”)
    Khổ giấy Tối đa A3, 11 x 17”, [12 x 18” (305 x 457 mm) Khi sử dụng khay tay]
    Tối thiểu A5 [Postcard (100 x 148mm), Quadrate NO. 3 Khi sử dụng khay tay]
    Định lượng giấy Khay gầm: 60 - 256 gsm
    Khay tay: 60 - 216 gsm
    Bản chụp đầu tiên Sau: 4,5 giây (A4 ngang)
    Tốc độ sao chụp (A4 ngang) DocuCentre-V 3065: 35 trang/phút
    DocuCentre-V 3060: 30 trang/phút
    DocuCentre-V 2060: 25 trang/phút
    Dung lượng khay giấy Chuẩn: 500 tờ x 2 khay + Khay tay 96 tờ
    Tối đa: 2.096 tờ
    Khay giấy ra Khay trên: 250 tờ (A4 ngang), Khay dưới: 250 tờ (A4 ngang)
    Nguồn điện AC220-240 V +/- 10 %, 8 A, 50/60 Hz
    Tiêu thụ điện năng Tối đa: Khoảng 1,76 kW (AC220 V +/- 10%)
    Chế độ ngủ: Khoảng 1 W (AC230 V +/- 10%)
    Chế độ sẵn sàng: Khoảng 82 W
    Kích thước R 590 x S 659 x C 768 mm (Để bàn)
    R 616 x S 659 x C 1119 mm (4 khay)
    Trọng lượng 48 kg (Để bàn)
    75 kg (4 khay)
     
    Chức năng in
    Loại Tích hợp
    Tốc độ in Tương tự tốc độ sao chụp
    Độ phân giải in 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi
    PDL Chuẩn: PCL5, PCL6
    Chọn thêm: Adobe PostScript 3
    Hệ điều hành tương thích Windows Server 2003 (32bit), Windows Vista (32bit), Windows Server
    2008 (32bit), Windows 7 (32bit), Windows 8 (32bit), Windows 8.1 (32bit),
    Windows Server 2003 (64bit), Windows Vista (64bit), Windows Server 2008 (64bit), Windows 7 (64bit), Windows Server 2008 R2, Windows 8 (64bit), Windows Server 2012 (64bit), Windows 8.1 (64bit), Windows Server 2012 R2 (64bit)
    Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion, OS X 0.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks
    Giao diện Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB2.0
     
    Chức năng Quét (Chọn thêm)
    Loại Quét màu
    Độ phân giải quét 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
    Tốc độ quét (Với DADF) Đen trắng/màu: 55 trang/phút
    [Giấy tiêu chuẩn (A4 ngang), 200dpi, Quét vào thư mục.]
    Giao diện Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB2.0
     
    Chức năng Fax (Chọn thêm)
    Khổ bản gốc Tối đa: A3, Văn bản dài (Dài nhất 600 mm)
    Khổ giấy Tối đa: A3, 11 x 17”
    Tối thiểu: A5
    Thời gian truyền Từ 2 - 3 giây
    Kiểu truyền ITU-T G3
    Loại/Số line PBX, PSTN. Tối đa 3 line (G3-3port)
     
    Bộ nạp và đảo bản gốc
    Khổ bản gốc Tối đa: A3, 11 x 17”
    Tối thiểu: A5
    Định lượng giấy 38 - 128 gsm (Quét 2 mặt: 50 - 128 gsm)
    Dung lượng 110 tờ
    Tốc độ quét DocuCentre-V 3065: 35 trang/phút (A4 ngang, 1 mặt)
    DocuCentre-V 3060: 30 trang/phút (A4 ngang, 1 mặt)
    DocuCentre-V 2060: 25 trang/phút (A4 ngang, 1 mặt)
     
    Bộ hoàn thiện Fnisher A1 (Chọn thêm)
    Loại Chia bộ (Phân tách) / Xếp chồng (Phân tách)
    Khổ giấy Tối đa A3, 11 x 17"    Tối thiểu Postcard (100 x 148 mm)
    Định lượng giấy 60 - 220 gsm
    Dung lượng khay hoàn thiện [Không dập ghim] A4: 500 tờ, B4: 250 tờ, A3 hoặc lớn hơn: 200 tờ,
    Khổ hỗn hợp : 250 tờ
    [Dập ghim] 30 bộ
    Dập ghim Dung lượng: A4: 50 tờ (Tối đa 90 gsm); B4 hoặc lớn hơn: 30 tờ (Tối đa 90 gsm)
    Khổ giấy: Tối đa: A3, 11 x 17"; Tối thiểu: B5 ngang
    Vị trí dập ghim: 1 vị trí
    Kích thước R 559 x S 448 x C 246 mm
    Trọng lượng 12 kg
     
    Bộ hoàn thiện Finisher B1 (Chọn thêm)
    Loại Chia bộ (Phân tách) / Xếp chồng (Phân tách)
    Khổ giấy Tối đa: A3, 11 x 17"; Tối thiểu: B5 ngang
    Định lượng giấy 60 - 220 gsm
    Dung lượng khay hoàn thiện [Không dập ghim] A4: 2000 tờ, B4 hoặc lớn hơn: 1000 tờ, Khổ hỗn hợp: 300 tờ
    [Dập ghim] A4: 100 bộ hoặc 1000 tờ, B4 hoặc lớn hơn: 75 bộ hoặc 750 tờ
    [Với bộ hoàn thiện tạo sách (Chọn thêm)] 50 bộ hoặc 600 tờ
    Dập ghim Dung lượng: 50 tờ (Tối đa 90 gsm)
    Tối đa: A3, 11 x 17"; Tối thiểu: B5 ngang
    Vị trí dập ghim: Ghim đơn hoặc ghim đôi
     
    Đục lỗ (Chọn thêm) Số lỗ: 2 lỗ / 4 lỗ hoặc 2 lỗ / 3 lỗ
    Khổ giấy: A3, 11 x 17", B4, A4*7, A4 ngang, Letter, Letter ngang, B5 ngang
    Định lượng giấy: 60 - 200 gsm
    Bộ tạo sách (Chọn thêm) Dung lượng: Dập ghim giữa trang: 15 tờ
    Khổ giấy: Tối đa A3, 11 x 17"; Tố thiểu: A4, Letter
    Định lượng giấy: Dập ghim giữa trang: 64 - 80 gsm
    Kích thước R 657 x S 552 x C 1011 mm,
    Với bộ tạo sách: R 657 x S 597 x C 1081 mm
    Trọng lượng 28 kg. Với bộ tạo sách: 37 kg