Lượt xem: 180

Máy photocopy RICOH Aficio MP 6055 SP

Mã sản phẩm : mp6055sp

Bảng điều khiển thông minh 10.1 inch Khả năng kết nối với thiết bị di động Cung cấp trình duyệt internet có sẵn Chức năng đóng có ghim và không dùng ghim Ngôn ngữ in Postscript 3 Emulation có sẵn

205 000 000 VND
Số lượng:

    Máy photocopy RICOH Aficio MP 6055 SP (Copy + Duplex + In mạng + Scan màu)
    Mã sản phẩm : Ricoh MP 6055 SP
    Giá niêm yết : 270,000,000 đ
    Gía bán : 205 000 000 VNĐ  (vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất)
    Khuyến mại 1 chân kê máy trị giá 1 triệu
    Bảo hành chính hang 1 năm tận nơi sử dụng hoặc số bản chụp tương đương
    Bảo trì miễn phí 5 năm áp dụng với khách hàng sử dụng dịch vụ tại công ty
    Lắp đặt & vận chuyển tận nơi miễn phí nội thành Hà Nội cũ
    Khách hàng ở tỉnh vui lòng liên hệ trực tiếp
    Mô tả sản phẩm :

    Thời gian khởi động: 24 giây
    Thời gian bản chụp đầu: 2.9 giây
    Tốc độ in/copy: 60 trang/phút
    Bộ nhớ: 2GB + Ổ cứng 320GB
    Nguồn điện: 220-240 V, 50/60 Hz
    Khổ giấy: A6-A3
    Khay giấy có sẵn: 2 khay x 550 tờ;
    Khay tay: 100 tờ
    Khay giấy ra: 500 tờ
    Trọng lượng giấy: 52-300 g/m2
    Tiêu thụ: Tối đa 1,780 W
    Chức năng đảo mặt bản sao: Có sẵn
    Bộ nạp và đảo bản gốc SPDF: Có sẵn
    Chia bộ: Chia bộ xoay 90 độ
    Kích thước (R x D x C): 587 x 684 x 788 mm; Với ARDF: 587 x 684 x 913 mm
    Trọng lượng: Ít hơn 62.5kg, Có ARDF: ít hơn 71kg
    Công suất sử dụng tối đa 1 tháng: 50,000 bản chụp
    Chụp liên tục: 999 bản
    Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi
    Phóng/thu: từ 25% đến 400%, tăng giảm 1%
    Ngôn ngữ in: PCL5e/6, PDF Direct
    Độ phân giải: 1200 x1200 dpi (Tối đa)
    Kết nối: USB, SD, Ethernet...
    Giao thức mạng: TCP/IP (IP v4/v6)
    Hệ điều hành: Windows/Server, Macintosh OS X, Unix...
    Tốc độ Quét SPDF 3100 Màu/Đen trắng: 110 trang/phút (1 mặt); 180 trang/phút (2 mặt)
    Độ phân giải: 600dpi,
    Định dạng: TIF, JPEG, PDF ...
    Quét và gửi tới: Email, Folder

    Đặc điểm kỹ thuật
     

    Đặc điểm kỹ thuật

     
    Warm up time First output speed Continuous output speed Memory Standard: HDD Dimensions (W D x H) Weight Power source Copying process Multiple copying Resolution Zoom Printer language Standard: Option: Print resolution Maximum: Interface Standard: Option: Network protocol Supported operating systems Mac OS environments UNIX environments SAP® R/3® environments Scanning speed ARDF: SPDF: Resolution Standard: Default: Original size File format Bundled driver Scan to email Scan to folder Circuit Compatibility Resolution Transmission speed Modem speed Maximum: Recommended paper size Paper input capacity Standard: Maximum: Paper weight Power consumption Maximum: Ready mode: Sleep mode: TEC (Typical Electricity Consumption):
    GENERAL
    20 seconds
    2.9 seconds
    60 ppm
    2 GB
    320 GB
    587 x 684 x 788 mm (MF only)
    62.5 kg (MF only)
    220 - 240 V, 50/60 Hz

    COPIER

    Twin laser beams &Electro-photographic printing
    Up to 999 copies
    600 x 600 dpi
    From 25 to 400% in 1% step

    PRINTER

    PCL5e, PCL6, PDF Direct, PS3 (Emulation)
    Adobe PostScript3, Adobe PDF
    1,200 x 1,200 dpi 
    USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T
    Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth, USB Server for Second Network Interface, Bidirectional IEEE 1284/ECP, USB 2.0
    TCP/IP (IPv4, IPv6)
    Windows Vista/7/8/8.1/10, Windows Server/2008/2008 R2/2012/2012 R2
    Mac OS X v.10.7 or later
    Sun Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, Red Hat Linux, IBM AIX, IBM iSeries/AS/400-using OS/400 Host Print Transform
    SAP® R/3® 

    SCANNER

    Max. 80 originals per minute
    Max. 110 (simplex) / 180 (duplex) originals per minute
    100 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
    200 dpi
    A3, A4, A5, B4, B5, B6
    TIFF, JPEG,PDF, High Compression PDF, PDF-A
    Network TWAIN Driver
    SMTP (Mail Server) Gateway and TCP/IP, POP, IMAP4
    SMB, FTP

    FAX (OPTION)

    PSTN, PBX
    ITU-T (CCITT) G3

    8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi,

    8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi,

    8 x 15.4 line/mm, 16 x 15.4 line/mm, 400 x 400 dpi (with optional SAF memory)

    G3: 2 seconds (200 x 100 dpi, JBIG),

    G3: 3 seconds (200 x 100 dpi, MMR)

    33.6 Kbps

    PAPER HANDLING

    A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
    1,200 sheets
    4,700 sheets
    52 - 300 g/m²

    ECOLOGY

    1,780 W
    48.8 W
    0.82 W
    2.8 kWh

    OPTIONS

    Internal Multi-Fold Unit FD3000, PostScript3 Unit Type M29, Platen Cover PN2000, Marker Type 30, Paper Feed Unit PB3220, Paper Feed Unit PB3250, LCIT PB3260, LCIT RT3030, Caster Table Type M3, 1 Bin Tray BN3110, Internal Shift Tray SH3070, Side Tray Type M3, Bridge Unit BU3070, Finisher SR3210, Booklet Finisher SR3220, Punch Unit PU3050 NA, Punch Unit PU3050 EU, Punch Unit PU3050 SC, Finisher SR3230, Booklet Finisher SR3240, Punch Unit PU3060 NA, Punch Unit PU3060 EU, Punch Unit PU3060 SC, Internal Finisher SR3130, Punch Unit PU3040 NA, Punch Unit PU3040 EU, Punch Unit PU3040 SC, Internal Finisher SR3180, ADF Handle TypeC, USB Device Server Option Type M19, Unicode Font Package for SAP(R) 1 License, Unicode Font Package for SAP(R) 10 License, Unicode Font Package for SAP(R) 100 License, IEEE 802.11a/g/n Interface Unit Type M19, Extended USB Board Type M19, IEEE 1284 Interface Board Type M19, File Format Converter Type M19, FAX Memory Unit Type M19 64MB, OCR Unit Type M13, Optional Counter Interface Unit Type M12, Key Counter Bracket Type M3, External Keyboard Bracket TypeM19

    For availability of models, optional apparatus and software, please contact your local Ricoh representative.

    All brand and/or product names are trademarks of their respective owners. Specifications are subject to change without prior notice.

Sản phẩm liên quan